Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing conditions

B2 IELTS

Nghĩa

Chất lượng môi trường sống trong nhà ở. phr.

Định nghĩa · The quality of living environments in housing.

“Improving housing conditions is crucial for public health.”Cải thiện điều kiện nhà ở là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

“The report highlighted poor housing conditions in some areas.”Báo cáo nêu bật điều kiện nhà ở kém ở một số khu vực.

Mẹo IELTS · Nói về điều kiện nhà ở giúp bạn thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...