housing conditions
Nghĩa
Định nghĩa · The quality of living environments in housing.
“Improving housing conditions is crucial for public health.”Cải thiện điều kiện nhà ở là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
“The report highlighted poor housing conditions in some areas.”Báo cáo nêu bật điều kiện nhà ở kém ở một số khu vực.
Mẹo IELTS · Nói về điều kiện nhà ở giúp bạn thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.