Kho từ › Collocations · housing › housing conditions

housing conditions

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Chất lượng môi trường sống trong nhà ở.
UK · US
The quality of living environments in housing.
Improving housing conditions is crucial for public health.
→ Cải thiện điều kiện nhà ở là rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.
The report highlighted poor housing conditions in some areas.→ Báo cáo nêu bật điều kiện nhà ở kém ở một số khu vực.
Đồng nghĩa
living conditions
Collocations
assess housing conditionsimprove housing conditions
🎯 IELTS: Nói về điều kiện nhà ở giúp bạn thể hiện sự nhạy cảm với vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...