Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › accomplice

accomplice

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Người giúp đỡ người khác thực hiện một tội phạm.
UK /əˈkʌmplɪs/ · US /əˈkʌmplɪs/
A person who helps another commit a crime.
He was found guilty as an accomplice to the robbery.
→ Anh ta bị kết tội là đồng phạm trong vụ cướp.
The police are looking for the accomplice who escaped.→ Cảnh sát đang tìm kiếm đồng phạm đã trốn thoát.
Đồng nghĩa
partner in crimeaccessory
Collocations
criminal accompliceaccomplice in crime
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về những người khác liên quan đến tội phạm.
Đồng phạm có thể bị xử lý như người thực hiện tội phạm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...