accomplice
Nghĩa
Định nghĩa · A person who helps another commit a crime.
“He was found guilty as an accomplice to the robbery.”Anh ta bị kết tội là đồng phạm trong vụ cướp.
“The police are looking for the accomplice who escaped.”Cảnh sát đang tìm kiếm đồng phạm đã trốn thoát.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về những người khác liên quan đến tội phạm.
Ghi chú · Đồng phạm có thể bị xử lý như người thực hiện tội phạm.