Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing subsidy

/ˈhaʊzɪŋ ˈsʌb.ɪ.di/ B2 IELTS

Nghĩa

Hỗ trợ tài chính để giúp người dân chi trả cho nhà ở. phr.

Định nghĩa · Financial assistance to help people pay for housing.

“Housing subsidies can help low-income families afford rent.”Trợ cấp nhà ở có thể giúp các gia đình thu nhập thấp chi trả tiền thuê nhà.

“Many governments provide housing subsidies to support their citizens.”Nhiều chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở để hỗ trợ công dân của họ.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các chương trình hỗ trợ để minh họa.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...