Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing regulations

/ˈhaʊzɪŋ ˌrɛɡjʊˈleɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

Các quy định về xây dựng và cho thuê nhà ở. phr.

Định nghĩa · Rules governing building and renting of homes.

“Housing regulations ensure safety and quality in buildings.”Các quy định về nhà ở đảm bảo an toàn và chất lượng trong các tòa nhà.

“Local governments enforce housing regulations to protect tenants.”Chính quyền địa phương thực thi các quy định về nhà ở để bảo vệ người thuê nhà.

Mẹo IELTS · Thảo luận về vai trò của quy định trong việc bảo vệ người dân.

Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực xây dựng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...