housing alternatives
Nghĩa
Định nghĩa · Different options for living arrangements.
“People are exploring housing alternatives like co-housing and tiny homes.”Mọi người đang tìm kiếm các lựa chọn nhà ở như nhà chung và nhà nhỏ.
“Housing alternatives can provide solutions for those facing high rents.”Các lựa chọn nhà ở có thể cung cấp giải pháp cho những người phải đối mặt với tiền thuê cao.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích của các lựa chọn nhà ở khác nhau.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhà ở.