Kho từ
› Collocations · housing › housing alternatives
housing alternatives
B2phr.📁 Collocations · housingIELTS
Các lựa chọn khác nhau cho nơi ở.
UK /ˈhaʊzɪŋ ɔˈtɜrnətɪvz/ ·
US /ˈhaʊzɪŋ ɔˈtɜrnətɪvz/
Different options for living arrangements.
People are exploring housing alternatives like co-housing and tiny homes.
→ Mọi người đang tìm kiếm các lựa chọn nhà ở như nhà chung và nhà nhỏ.
Housing alternatives can provide solutions for those facing high rents.→ Các lựa chọn nhà ở có thể cung cấp giải pháp cho những người phải đối mặt với tiền thuê cao.