housing finance
Nghĩa
Định nghĩa · Funding options for purchasing or building homes.
“Housing finance is crucial for first-time buyers.”Tài chính nhà ở rất quan trọng cho những người mua lần đầu.
“Banks offer various housing finance products for consumers.”Các ngân hàng cung cấp nhiều sản phẩm tài chính nhà ở cho người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Đưa ra thông tin về các sản phẩm tài chính để hỗ trợ ý kiến.
Ghi chú · Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực tài chính bất động sản.