Kho từ › Collocations · housing › housing finance

housing finance

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
Các lựa chọn tài trợ để mua hoặc xây dựng nhà ở.
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈfaɪnæns/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈfaɪnæns/
Funding options for purchasing or building homes.
Housing finance is crucial for first-time buyers.
→ Tài chính nhà ở rất quan trọng cho những người mua lần đầu.
Banks offer various housing finance products for consumers.→ Các ngân hàng cung cấp nhiều sản phẩm tài chính nhà ở cho người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
mortgage financingreal estate financing
Collocations
secure housing financeobtain housing finance
🎯 IELTS: Đưa ra thông tin về các sản phẩm tài chính để hỗ trợ ý kiến.
Cụm từ này quan trọng trong lĩnh vực tài chính bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...