housing infrastructure
Nghĩa
Định nghĩa · The basic facilities needed for housing areas.
“Investing in housing infrastructure is vital for community development.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.
“Good housing infrastructure supports better living conditions.”Cơ sở hạ tầng nhà ở tốt hỗ trợ điều kiện sống tốt hơn.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các dự án cơ sở hạ tầng để minh họa.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.