Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing infrastructure

/ˈhaʊzɪŋ ˈɪnfrəˌstrʌktʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Cơ sở hạ tầng cần thiết cho các khu vực nhà ở. phr.

Định nghĩa · The basic facilities needed for housing areas.

“Investing in housing infrastructure is vital for community development.”Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nhà ở là rất quan trọng cho sự phát triển cộng đồng.

“Good housing infrastructure supports better living conditions.”Cơ sở hạ tầng nhà ở tốt hỗ trợ điều kiện sống tốt hơn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về các dự án cơ sở hạ tầng để minh họa.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về phát triển đô thị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...