housing advocacy
Nghĩa
Định nghĩa · Supporting policies for better housing options.
“Housing advocacy groups work to improve living conditions for all.”Các nhóm ủng hộ nhà ở làm việc để cải thiện điều kiện sống cho tất cả mọi người.
“Effective housing advocacy can influence local government policies.”Ủng hộ nhà ở hiệu quả có thể ảnh hưởng đến các chính sách của chính quyền địa phương.
Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của các nhóm ủng hộ trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị xã hội.