Kho từ › Collocations · housing › property market

property market

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
thị trường bất động sản
UK /ˈprɑːpərti ˈmɑːrkɪt/ · US /ˈprɑːpərti ˈmɑːrkɪt/
The buying and selling of properties.
The property market is booming in this city.
→ Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh mẽ ở thành phố này.
Investors are looking for opportunities in the property market.→ Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trong thị trường bất động sản.
Đồng nghĩa
real estate markethousing market
Collocations
property market trendsproperty market analysis
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thảo luận về xu hướng kinh tế.
Rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...