property market
Nghĩa
Định nghĩa · The buying and selling of properties.
“The property market is booming in this city.”Thị trường bất động sản đang phát triển mạnh mẽ ở thành phố này.
“Investors are looking for opportunities in the property market.”Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trong thị trường bất động sản.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng để thảo luận về xu hướng kinh tế.
Ghi chú · Rất phổ biến trong lĩnh vực kinh tế.