Kho từ › Collocations · housing › subsidized housing

subsidized housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhà ở được trợ cấp
UK · US
Housing that is financially supported by the government.
Subsidized housing helps low-income families afford homes.
→ Nhà ở được trợ cấp giúp các gia đình có thu nhập thấp có thể mua nhà.
Many cities offer subsidized housing programs.→ Nhiều thành phố cung cấp các chương trình nhà ở được trợ cấp.
Đồng nghĩa
government-subsidized housing
Collocations
subsidized housing programssubsidized housing units
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của nhà ở được trợ cấp trong bài viết.
Thường liên quan đến chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...