Kho từ › Collocations · housing › luxury housing

luxury housing

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhà ở sang trọng
UK /ˈlʌkʃəri ˈhaʊzɪŋ/ · US /ˈlʌkʃəri ˈhaʊzɪŋ/
High-end housing with luxury features.
Luxury housing is in high demand in this area.
→ Nhà ở sang trọng đang có nhu cầu cao ở khu vực này.
They specialize in luxury housing developments.→ Họ chuyên về phát triển nhà ở sang trọng.
Đồng nghĩa
high-end housingpremium housing
Collocations
luxury housing marketluxury housing trends
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về sự phát triển của thị trường này.
Thường liên quan đến bất động sản cao cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...