Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › prosecutor

prosecutor

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
công tố viên
UK /ˈprɒsɪkjuːtə/ · US /ˈprɒsɪkjuːtə/
a lawyer who brings charges against someone in a court
The prosecutor presented strong evidence against the defendant.
→ Công tố viên đã trình bày bằng chứng mạnh mẽ chống lại bị cáo.
The prosecutor argued for a harsh sentence.→ Công tố viên đã lập luận cho một bản án nặng nề.
Đồng nghĩa
district attorneypublic prosecutor
Collocations
senior prosecutorprosecutor's officeprosecutor's case
🎯 IELTS: Nên biết vai trò của công tố viên trong phiên tòa.
Người đại diện cho nhà nước trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...