Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › bail

bail

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
tiền bảo lãnh
UK /beɪl/ · US /beɪl/
money paid to release someone from jail until trial
He was released on bail pending his trial.
→ Anh ta được thả với tiền bảo lãnh chờ phiên tòa.
Bail can be set at a high amount for serious crimes.→ Tiền bảo lãnh có thể được định ở mức cao cho các tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
bondsecurity
Collocations
set bailgrant bailbail amount
🎯 IELTS: Nên biết cách sử dụng từ này trong các tình huống pháp lý.
Thường liên quan đến việc tạm thả người bị bắt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...