bail
Nghĩa
Định nghĩa · money paid to release someone from jail until trial
“He was released on bail pending his trial.”Anh ta được thả với tiền bảo lãnh chờ phiên tòa.
“Bail can be set at a high amount for serious crimes.”Tiền bảo lãnh có thể được định ở mức cao cho các tội nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Nên biết cách sử dụng từ này trong các tình huống pháp lý.
Ghi chú · Thường liên quan đến việc tạm thả người bị bắt.