Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing equity

/ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

vốn nhà ở phr.

Định nghĩa · the value of a homeowner's interest in their property

“Building housing equity is important for financial stability.”Xây dựng vốn nhà ở là quan trọng cho sự ổn định tài chính.

“Homeowners can access loans based on their housing equity.”Chủ nhà có thể tiếp cận các khoản vay dựa trên vốn nhà ở của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...