Kho từ › Collocations · housing › housing equity

housing equity

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
vốn nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈɛkwɪti/
the value of a homeowner's interest in their property
Building housing equity is important for financial stability.
→ Xây dựng vốn nhà ở là quan trọng cho sự ổn định tài chính.
Homeowners can access loans based on their housing equity.→ Chủ nhà có thể tiếp cận các khoản vay dựa trên vốn nhà ở của họ.
Đồng nghĩa
home equityproperty equity
Collocations
increase housing equityleverage housing equity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...