housing equity
Nghĩa
Định nghĩa · the value of a homeowner's interest in their property
“Building housing equity is important for financial stability.”Xây dựng vốn nhà ở là quan trọng cho sự ổn định tài chính.
“Homeowners can access loans based on their housing equity.”Chủ nhà có thể tiếp cận các khoản vay dựa trên vốn nhà ở của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về tài chính cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính.