Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing design

/ˈhaʊzɪŋ dɪˈzaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết kế nhà ở phr.

Định nghĩa · the planning and layout of residential buildings

“Good housing design can enhance community living.”Thiết kế nhà ở tốt có thể nâng cao cuộc sống cộng đồng.

“Architects are focusing on innovative housing design.”Các kiến trúc sư đang tập trung vào thiết kế nhà ở sáng tạo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến trong bài luận của bạn.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...