housing design
Nghĩa
Định nghĩa · the planning and layout of residential buildings
“Good housing design can enhance community living.”Thiết kế nhà ở tốt có thể nâng cao cuộc sống cộng đồng.
“Architects are focusing on innovative housing design.”Các kiến trúc sư đang tập trung vào thiết kế nhà ở sáng tạo.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện ý kiến trong bài luận của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch.