Kho từ › Collocations · housing › housing design

housing design

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
thiết kế nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ dɪˈzaɪn/ · US /ˈhaʊzɪŋ dɪˈzaɪn/
the planning and layout of residential buildings
Good housing design can enhance community living.
→ Thiết kế nhà ở tốt có thể nâng cao cuộc sống cộng đồng.
Architects are focusing on innovative housing design.→ Các kiến trúc sư đang tập trung vào thiết kế nhà ở sáng tạo.
Đồng nghĩa
residential designhome design
Collocations
evaluate housing designimprove housing design
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ý kiến trong bài luận của bạn.
Cụm từ này thường sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc và quy hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...