Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

affordable rental

/əˈfɔːrdəbl ˈrɛntəl/ B2 IELTS

Nghĩa

thuê nhà giá cả phải chăng phr.

Định nghĩa · rental properties that are reasonably priced

“Finding affordable rental options can be challenging in big cities.”Tìm kiếm các tùy chọn thuê nhà giá cả phải chăng có thể khó khăn ở các thành phố lớn.

“The government is working to increase the number of affordable rental units.”Chính phủ đang nỗ lực tăng số lượng đơn vị cho thuê giá cả phải chăng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về nhu cầu nhà ở trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thị trường cho thuê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...