housing stability
Nghĩa
Định nghĩa · the condition of having secure and permanent housing
“Housing stability is crucial for family well-being.”Sự ổn định nhà ở là rất quan trọng cho sự phát triển của gia đình.
“Programs aimed at promoting housing stability are essential.”Các chương trình nhằm thúc đẩy sự ổn định nhà ở là rất cần thiết.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nhà ở trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội.