Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing maintenance

/ˈhaʊzɪŋ ˈmeɪntənəns/ B2 IELTS

Nghĩa

bảo trì nhà ở phr.

Định nghĩa · the process of keeping properties in good condition

“Regular housing maintenance is important to prevent larger issues.”Bảo trì nhà ở định kỳ là quan trọng để ngăn chặn các vấn đề lớn hơn.

“Landlords are responsible for housing maintenance.”Chủ nhà có trách nhiệm về bảo trì nhà ở.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong lĩnh vực quản lý bất động sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...