Kho từ › Collocations · housing › housing maintenance

housing maintenance

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
bảo trì nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˈmeɪntənəns/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˈmeɪntənəns/
the process of keeping properties in good condition
Regular housing maintenance is important to prevent larger issues.
→ Bảo trì nhà ở định kỳ là quan trọng để ngăn chặn các vấn đề lớn hơn.
Landlords are responsible for housing maintenance.→ Chủ nhà có trách nhiệm về bảo trì nhà ở.
Đồng nghĩa
property maintenancebuilding maintenance
Collocations
perform housing maintenanceschedule housing maintenance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về trách nhiệm trong bài viết.
Cụm từ này thường sử dụng trong lĩnh vực quản lý bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...