Kho từ › Collocations · housing › housing demographics

housing demographics

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhân khẩu học nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ ˌdɛmɪˈɡræfɪks/ · US /ˈhaʊzɪŋ ˌdɛmɪˈɡræfɪks/
the statistical characteristics of housing populations
Understanding housing demographics helps in planning community services.
→ Hiểu biết về nhân khẩu học nhà ở giúp trong việc lập kế hoạch dịch vụ cộng đồng.
Housing demographics can change rapidly with economic shifts.→ Nhân khẩu học nhà ở có thể thay đổi nhanh chóng với sự thay đổi kinh tế.
Đồng nghĩa
housing statisticshousing data
Collocations
analyze housing demographicsstudy housing demographics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để cung cấp thông tin trong bài viết của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...