Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › detention

detention

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
hành động giữ ai đó trong sự giam giữ
UK /dɪˈtɛn.ʃən/ · US /dɪˈtɛn.ʃən/
the act of keeping someone in custody
His detention was approved by the judge.
→ Việc giam giữ của anh ta đã được thẩm phán chấp thuận.
She was held in detention for several hours.→ Cô ấy đã bị giam giữ trong vài giờ.
Đồng nghĩa
custodyimprisonment
Collocations
police detentiondetention centertemporary detention
🎯 IELTS: Nên dùng từ này khi viết về tình huống giam giữ.
Dùng để chỉ sự giam giữ của cảnh sát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...