Kho từ › Collocations · housing › housing renovation

housing renovation

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
quá trình cải thiện hoặc cập nhật một ngôi nhà
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ˌrɛn.əˈveɪ.ʃən/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ˌrɛn.əˈveɪ.ʃən/
the process of improving or updating a home
Housing renovation can increase property value.
→ Cải tạo nhà ở có thể làm tăng giá trị tài sản.
Many homeowners invest in housing renovation for comfort.→ Nhiều chủ nhà đầu tư vào cải tạo nhà ở để tăng sự thoải mái.
Đồng nghĩa
home improvement
Collocations
major housing renovationaffordable housing renovation
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về lợi ích của cải tạo nhà trong bài viết.
Sử dụng khi nói về cải tạo nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...