juror
Nghĩa
Định nghĩa · a member of a jury in a court.
“Each juror must listen carefully to the evidence.”Mỗi thành viên bồi thẩm đoàn phải lắng nghe cẩn thận các bằng chứng.
“Jurors are responsible for making fair decisions.”Các thành viên bồi thẩm đoàn có trách nhiệm đưa ra quyết định công bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'juror' để thể hiện sự hiểu biết về quy trình xét xử.
Ghi chú · Dùng 'juror' để chỉ người tham gia vào bồi thẩm đoàn.