Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

arson

/ˈɑːrsən/ B2 IELTS

Nghĩa

phóng hỏa n.

Định nghĩa · the crime of deliberately setting fire to property.

“The building was destroyed by arson.”Tòa nhà đã bị phá hủy bởi phóng hỏa.

“He was charged with arson after the fire investigation.”Anh ta bị buộc tội phóng hỏa sau cuộc điều tra hỏa hoạn.

Đồng nghĩa fire-setting

Mẹo IELTS · Dùng 'arson' để thể hiện sự hiểu biết về tội phạm liên quan đến lửa.

Ghi chú · Dùng 'arson' khi nói về việc cố ý gây ra hỏa hoạn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...