arson
Nghĩa
Định nghĩa · the crime of deliberately setting fire to property.
“The building was destroyed by arson.”Tòa nhà đã bị phá hủy bởi phóng hỏa.
“He was charged with arson after the fire investigation.”Anh ta bị buộc tội phóng hỏa sau cuộc điều tra hỏa hoạn.
Mẹo IELTS · Dùng 'arson' để thể hiện sự hiểu biết về tội phạm liên quan đến lửa.
Ghi chú · Dùng 'arson' khi nói về việc cố ý gây ra hỏa hoạn.