Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › arson

arson

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
phóng hỏa
UK /ˈɑːrsən/ · US /ˈɑːrsən/
the crime of deliberately setting fire to property.
The building was destroyed by arson.
→ Tòa nhà đã bị phá hủy bởi phóng hỏa.
He was charged with arson after the fire investigation.→ Anh ta bị buộc tội phóng hỏa sau cuộc điều tra hỏa hoạn.
Đồng nghĩa
fire-setting
Collocations
commit arsonarson investigation
🎯 IELTS: Dùng 'arson' để thể hiện sự hiểu biết về tội phạm liên quan đến lửa.
Dùng 'arson' khi nói về việc cố ý gây ra hỏa hoạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...