Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing facilities

/ˈhaʊzɪŋ fəˈsɪlɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

tiện nghi và dịch vụ trong khu vực nhà ở phr.

Định nghĩa · amenities and services in housing areas

“The new housing facilities include parks and schools.”Các tiện nghi nhà ở mới bao gồm công viên và trường học.

“Housing facilities are essential for community living.”Các tiện nghi nhà ở là rất quan trọng cho cuộc sống cộng đồng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả các tiện nghi trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tiện nghi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...