Kho từ › Collocations · housing › housing facilities

housing facilities

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
tiện nghi và dịch vụ trong khu vực nhà ở
UK /ˈhaʊzɪŋ fəˈsɪlɪtiz/ · US /ˈhaʊzɪŋ fəˈsɪlɪtiz/
amenities and services in housing areas
The new housing facilities include parks and schools.
→ Các tiện nghi nhà ở mới bao gồm công viên và trường học.
Housing facilities are essential for community living.→ Các tiện nghi nhà ở là rất quan trọng cho cuộc sống cộng đồng.
Đồng nghĩa
housing amenities
Collocations
modern housing facilitiesadequate housing facilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để mô tả các tiện nghi trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về tiện nghi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...