housing facilities
Nghĩa
Định nghĩa · amenities and services in housing areas
“The new housing facilities include parks and schools.”Các tiện nghi nhà ở mới bao gồm công viên và trường học.
“Housing facilities are essential for community living.”Các tiện nghi nhà ở là rất quan trọng cho cuộc sống cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả các tiện nghi trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tiện nghi.