Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · crime & law · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

contraband

/ˈkɒntrəˌbænd/ B2 IELTS

Nghĩa

Hàng hóa bị cấm giao dịch hoặc sở hữu. n.

Định nghĩa · Goods that are illegal to trade or possess.

“The police seized a large amount of contraband.”Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hàng hóa bị cấm.

“Contraband can include drugs and weapons.”Hàng hóa bị cấm có thể bao gồm ma túy và vũ khí.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi bàn về hàng hóa bị cấm trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến việc buôn lậu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...