contraband
Nghĩa
Định nghĩa · Goods that are illegal to trade or possess.
“The police seized a large amount of contraband.”Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hàng hóa bị cấm.
“Contraband can include drugs and weapons.”Hàng hóa bị cấm có thể bao gồm ma túy và vũ khí.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi bàn về hàng hóa bị cấm trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến việc buôn lậu.