Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › contraband

contraband

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Hàng hóa bị cấm giao dịch hoặc sở hữu.
UK /ˈkɒntrəˌbænd/ · US /ˈkɒntrəˌbænd/
Goods that are illegal to trade or possess.
The police seized a large amount of contraband.
→ Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn hàng hóa bị cấm.
Contraband can include drugs and weapons.→ Hàng hóa bị cấm có thể bao gồm ma túy và vũ khí.
Đồng nghĩa
illegal goodssmuggled items
Collocations
contraband goodscontraband trafficking
🎯 IELTS: Dùng từ này khi bàn về hàng hóa bị cấm trong bài viết.
Thường liên quan đến việc buôn lậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...