Kho từ › Collocations · housing › housing sustainability

housing sustainability

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
nhà ở đáp ứng nhu cầu mà không gây hại cho môi trường
UK /ˈhaʊzɪŋ səˌsteɪnəˈbɪlɪti/ · US /ˈhaʊzɪŋ səˌsteɪnəˈbɪlɪti/
housing that meets needs without harming the environment
Housing sustainability is crucial for future generations.
→ Sự bền vững trong nhà ở rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.
Many companies focus on housing sustainability.→ Nhiều công ty tập trung vào sự bền vững trong nhà ở.
Đồng nghĩa
sustainable housing
Collocations
promote housing sustainabilityevaluate housing sustainability
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về các dự án nhà ở bền vững.
Cần cân nhắc yếu tố môi trường khi xây dựng nhà ở.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...