housing management
Nghĩa
Định nghĩa · overseeing housing facilities and services
“Effective housing management improves tenant satisfaction.”Quản lý nhà ở hiệu quả cải thiện sự hài lòng của người thuê.
“Housing management includes maintenance and repairs.”Quản lý nhà ở bao gồm bảo trì và sửa chữa.
Mẹo IELTS · Thảo luận về các khía cạnh của quản lý nhà ở.
Ghi chú · Quản lý có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng nhà ở.