Kho từ › Từ vựng B2 · crime & law › alibi

alibi

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · crime & law IELTS
Lời biện minh cho việc ở nơi khác khi tội ác xảy ra.
UK /ˈæl.ɪ.baɪ/ · US /ˈæl.ɪ.baɪ/
A claim that one was elsewhere when a crime was committed.
He provided an alibi for his whereabouts during the crime.
→ Anh ta đã cung cấp một alibi cho vị trí của mình trong thời gian xảy ra tội ác.
The alibi was verified by security footage.→ Alibi đã được xác minh bằng hình ảnh từ camera an ninh.
Đồng nghĩa
defenseexcuse
Collocations
false alibisolid alibi
🎯 IELTS: Nêu rõ bằng chứng để hỗ trợ cho alibi.
Thường được sử dụng trong các vụ án hình sự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...