Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

housing expenses

/ˈhaʊ.zɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

các chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê nhà phr.

Định nghĩa · costs associated with owning or renting a home

“Housing expenses can take up a large part of a budget.”Chi phí nhà ở có thể chiếm một phần lớn ngân sách.

“It's important to manage housing expenses wisely.”Quản lý chi phí nhà ở một cách khôn ngoan là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về chi phí trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong tài chính cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...