Kho từ › Collocations · housing › housing expenses

housing expenses

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
các chi phí liên quan đến việc sở hữu hoặc thuê nhà
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ɪkˈspɛnsɪz/
costs associated with owning or renting a home
Housing expenses can take up a large part of a budget.
→ Chi phí nhà ở có thể chiếm một phần lớn ngân sách.
It's important to manage housing expenses wisely.→ Quản lý chi phí nhà ở một cách khôn ngoan là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
housing costs
Collocations
calculate housing expensesreduce housing expenses
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về chi phí trong bài viết.
Cụm từ này thường sử dụng trong tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...