Kho từ › Collocations · housing › housing evaluation

housing evaluation

B2 phr. 📁 Collocations · housing IELTS
đánh giá giá trị và tình trạng của một ngôi nhà
UK /ˈhaʊ.zɪŋ ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/ · US /ˈhaʊ.zɪŋ ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
assessing the value and condition of a home
A housing evaluation is necessary before selling.
→ Một đánh giá nhà ở là cần thiết trước khi bán.
The bank requires a housing evaluation for loans.→ Ngân hàng yêu cầu đánh giá nhà ở cho vay.
Đồng nghĩa
property assessment
Collocations
conduct housing evaluationperform housing evaluation
🎯 IELTS: Nêu rõ quy trình đánh giá trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong giao dịch bất động sản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...