Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rental housing

/ˈrɛn.təl ˈhaʊ.zɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

nhà ở có sẵn để thuê thay vì mua phr.

Định nghĩa · homes available for rent rather than purchase

“Rental housing is popular among students.”Nhà ở cho thuê rất phổ biến trong sinh viên.

“The demand for rental housing is increasing.”Nhu cầu về nhà ở cho thuê đang tăng.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về thuê nhà trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong thị trường cho thuê.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...