Kho từ › Phrasal verbs · down › lay down

lay down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận
UK /leɪ daʊn/ · US /leɪ daʊn/
to put something down carefully
He laid down the rules for the game.
→ Anh ấy đã đặt ra quy tắc cho trò chơi.
Please lay down your tools when you finish.→ Xin hãy đặt công cụ của bạn xuống khi bạn hoàn thành.
Đồng nghĩa
set downplace
Collocations
lay down the lawlay down arms
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các tình huống chính thức.
Dùng để chỉ hành động đặt một cách cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...