Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · learning · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get into the swing of things

/ɡɛt ˈɪntu ðə swɪŋ ʌv θɪŋz/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên quen thuộc với điều gì đó phr.

Định nghĩa · to become accustomed to something

“It took me a while to get into the swing of things at my new job.”Tôi mất một thời gian để quen với công việc mới.

“Once you get into the swing of things, it will be easier.”Khi bạn quen với mọi thứ, nó sẽ dễ dàng hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả quá trình hòa nhập trong phần nói.

Ghi chú · Thường dùng khi bắt đầu công việc mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...