get into the swing of things
Nghĩa
Định nghĩa · to become accustomed to something
“It took me a while to get into the swing of things at my new job.”Tôi mất một thời gian để quen với công việc mới.
“Once you get into the swing of things, it will be easier.”Khi bạn quen với mọi thứ, nó sẽ dễ dàng hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả quá trình hòa nhập trong phần nói.
Ghi chú · Thường dùng khi bắt đầu công việc mới.