Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back to

bring back to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đưa ai đó trở lại trạng thái trước
UK /brɪŋ bæk tə/ · US /brɪŋ bæk tə/
to return someone to a previous state
The doctor brought him back to life after the accident.
→ Bác sĩ đã giúp anh ấy sống lại sau tai nạn.
The movie brought me back to my childhood.→ Bộ phim đã đưa tôi trở lại thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
reviverestore
Collocations
bring back to lifebring back to reality
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc hoặc kỷ niệm.
Dùng trong ngữ cảnh hồi phục hoặc nhớ lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...