EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · back › bring back to
bring back to
B1
v.
📁 Phrasal verbs · back
IELTS
đưa ai đó trở lại trạng thái trước
UK /brɪŋ bæk tə/
·
US /brɪŋ bæk tə/
to return someone to a previous state
The doctor brought him back to life after the accident.
→ Bác sĩ đã giúp anh ấy sống lại sau tai nạn.
The movie brought me back to my childhood.
→ Bộ phim đã đưa tôi trở lại thời thơ ấu của mình.
Đồng nghĩa
revive
restore
Collocations
bring back to life
bring back to reality
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về cảm xúc hoặc kỷ niệm.
Dùng trong ngữ cảnh hồi phục hoặc nhớ lại.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
bring back
/brɪŋ bæk/
đem cái gì trở lại chỗ cũ
take back
/teɪk bæk/
lấy lại cái gì đó
write back
/raɪt bæk/
trả lời một bức thư hoặc tin nhắn
get back
/ɡɛt bæk/
trở lại một nơi hoặc hoạt động
look back
/lʊk bæk/
nghĩ về quá khứ
put back
/pʊt bæk/
đặt cái gì trở lại chỗ cũ
check back
/tʃɛk bæk/
trở lại kiểm tra một cái gì đó
fall back
/fɔl bæk/
rút lui hoặc chuyển sang vị trí kém an toàn hơn
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · back
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...