cut down on
Nghĩa
Định nghĩa · to reduce the amount of something
“I need to cut down on sugar for my health.”Tôi cần giảm đường để tốt cho sức khỏe.
“They are cutting down on waste in the office.”Họ đang giảm thiểu rác thải ở văn phòng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh ý kiến về sức khoẻ.
Ghi chú · Dùng khi muốn nói về việc giảm bớt cái gì.