Kho từ › Phrasal verbs · down › cut down on

cut down on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
giảm lượng cái gì đó
UK /kʌt daʊn ɒn/ · US /kʌt daʊn ɒn/
to reduce the amount of something
I need to cut down on sugar for my health.
→ Tôi cần giảm đường để tốt cho sức khỏe.
They are cutting down on waste in the office.→ Họ đang giảm thiểu rác thải ở văn phòng.
Đồng nghĩa
reducelimit
Collocations
cut down on expensescut down on smoking
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh ý kiến về sức khoẻ.
Dùng khi muốn nói về việc giảm bớt cái gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...