Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · down · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress down

/drɛs daʊn/ B1 IELTS

Nghĩa

mặc đồ không trang trọng v.

Định nghĩa · to wear informal or casual clothes

“He decided to dress down for the casual Friday at work.”Anh ấy quyết định mặc đồ không trang trọng vào thứ Sáu bình thường ở công ty.

“It's okay to dress down when meeting friends.”Mặc đồ không trang trọng khi gặp bạn bè cũng được.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả phong cách ăn mặc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...