Kho từ › Phrasal verbs · down › dress down

dress down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
mặc đồ không trang trọng
UK /drɛs daʊn/ · US /drɛs daʊn/
to wear informal or casual clothes
He decided to dress down for the casual Friday at work.
→ Anh ấy quyết định mặc đồ không trang trọng vào thứ Sáu bình thường ở công ty.
It's okay to dress down when meeting friends.→ Mặc đồ không trang trọng khi gặp bạn bè cũng được.
Đồng nghĩa
casualize
Collocations
dress down for an occasiondress down in jeans
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả phong cách ăn mặc.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...