Kho từ › Phrasal verbs · down › fall down

fall down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
ngã xuống đất
UK /fɔl daʊn/ · US /fɔl daʊn/
to drop to the ground
Be careful not to fall down the stairs.
→ Cẩn thận đừng ngã xuống cầu thang.
The tree fell down during the storm.→ Cây đã ngã xuống trong cơn bão.
Đồng nghĩa
collapsetumble
Collocations
fall down suddenlyfall down easily
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến an toàn khi sử dụng.
Dùng khi nói về sự ngã hoặc sụp đổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...