fall down
Nghĩa
Định nghĩa · to drop to the ground
“Be careful not to fall down the stairs.”Cẩn thận đừng ngã xuống cầu thang.
“The tree fell down during the storm.”Cây đã ngã xuống trong cơn bão.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự chú ý đến an toàn khi sử dụng.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự ngã hoặc sụp đổ.