Kho từ › Phrasal verbs · down › go down with

go down with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
bị bệnh gì đó
UK /ɡoʊ daʊn wɪð/ · US /ɡoʊ daʊn wɪð/
to become sick with an illness
He went down with a severe headache.
→ Anh ấy bị đau đầu nặng.
She went down with a stomach bug.→ Cô ấy bị đau bụng.
Đồng nghĩa
fall illbecome sick
Collocations
go down with flugo down with a cold
🎯 IELTS: Thể hiện sự chú ý đến sức khỏe.
Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...