Kho từ › Phrasal verbs · down › pick down

pick down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
chọn hoặc lựa chọn cái gì đó
UK /pɪk daʊn/ · US /pɪk daʊn/
to choose or select something
I will pick down the best option for our project.
→ Tôi sẽ chọn lựa chọn tốt nhất cho dự án của chúng ta.
She picked down a dress for the party.→ Cô ấy đã chọn một chiếc đầm cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
chooseselect
Collocations
pick down optionspick down favorites
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về quyết định.
Dùng khi chọn lựa cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...