Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · over · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand over

/stænd ˈoʊvər/ B1 IELTS

Nghĩa

giám sát hoặc theo dõi ai đó một cách chặt chẽ v.

Định nghĩa · to supervise or watch someone closely

“The teacher stood over the students during the exam.”Giáo viên đã giám sát các học sinh trong kỳ thi.

“She stood over him while he worked.”Cô ấy đã theo dõi anh ấy trong khi anh ấy làm việc.

Mẹo IELTS · Thực hành sử dụng phrasal verbs để nâng cao kỹ năng viết.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh giám sát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...