Kho từ › Phrasal verbs · down › speak down

speak down

B1 v. 📁 Phrasal verbs · down IELTS
nói một cách khinh thường
UK /spiːk daʊn/ · US /spiːk daʊn/
to talk in a condescending way
He spoke down to his colleagues during the meeting.
→ Anh ấy đã nói khinh thường các đồng nghiệp trong cuộc họp.
It's not nice to speak down to anyone.→ Nói khinh thường người khác không phải là điều tốt.
Đồng nghĩa
talk downpatronize
Collocations
speak down to someonespeak down an idea
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng trong giao tiếp.
Dùng khi bạn nói một cách không tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...