glance over
/ɡlæns ˈoʊvər/ B1 IELTS
Nghĩa
nhìn vào cái gì đó một cách nhanh chóng.
v.
Định nghĩa · to look at something quickly.
“I just glanced over the article.”Tôi chỉ nhìn qua bài viết.
“She glanced over the menu before ordering.”Cô ấy đã nhìn qua thực đơn trước khi gọi món.
Cụm hay dùng
glance over quicklyglance over a document
Mẹo IELTS · Thực hành đọc để cải thiện tốc độ và hiểu biết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh đọc.