keep away
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain distance from something
“You should keep away from dangerous animals.”Bạn nên giữ khoảng cách với động vật nguy hiểm.
“He kept away from the party because he was tired.”Anh ấy đã giữ khoảng cách với bữa tiệc vì mệt mỏi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'keep away' để thể hiện sự cẩn thận.
Ghi chú · Dùng để chỉ việc giữ khoảng cách với cái gì đó.