carry away
Nghĩa
Định nghĩa · to take something from a place
“The flood carried away many homes.”Cơn lũ đã mang đi nhiều ngôi nhà.
“Don't let your emotions carry you away.”Đừng để cảm xúc của bạn cuốn đi.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'carry away' khi nói về việc di chuyển.
Ghi chú · Dùng khi nói về việc mang một cái gì đó đi khỏi một nơi.