keep up with trends
Nghĩa
Định nghĩa · to stay informed about new developments
“It's important to keep up with trends in the fashion industry.”Việc theo dõi các xu hướng trong ngành thời trang là rất quan trọng.
“She reads articles to keep up with trends in technology.”Cô ấy đọc bài viết để theo dõi các xu hướng trong công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén với thay đổi.
Ghi chú · Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cập nhật thông tin.