Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · bring + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bring excitement to

/brɪŋ ɪkˈsaɪt.mənt tu/ B1 IELTS

Nghĩa

làm cho điều gì đó thú vị hơn phr.

Định nghĩa · to make something more fun or interesting

“The event will bring excitement to the city.”Sự kiện sẽ mang lại sự phấn khích cho thành phố.

“New games bring excitement to players.”Các trò chơi mới mang lại sự phấn khích cho người chơi.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự thú vị trong bài thi.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phấn khích mà điều gì đó mang lại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...