Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the door ajar

/kip ðə dɔr əˈdʒɑr/ B1 IELTS

Nghĩa

để lại cơ hội mở phr.

Định nghĩa · to leave an opportunity open

“We should keep the door ajar for future discussions.”Chúng ta nên để lại cơ hội cho các cuộc thảo luận trong tương lai.

“Keeping the door ajar can lead to new collaborations.”Để lại cơ hội mở có thể dẫn đến những hợp tác mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện tính linh hoạt trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...