Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your head high

/kiːp jɔːr hɛd haɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì phẩm giá và tự hào phr.

Định nghĩa · to maintain dignity and pride

“No matter what happens, keep your head high.”Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ đầu cao.

“She taught her children to keep their heads high in tough times.”Cô ấy dạy con cái giữ đầu cao trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin khi giao tiếp.

Ghi chú · Dùng để động viên người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...