keep your head high
/kiːp jɔːr hɛd haɪ/ B1 IELTS
Nghĩa
duy trì phẩm giá và tự hào
phr.
Định nghĩa · to maintain dignity and pride
“No matter what happens, keep your head high.”Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ đầu cao.
“She taught her children to keep their heads high in tough times.”Cô ấy dạy con cái giữ đầu cao trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
maintain dignitystay proud
Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin khi giao tiếp.
Ghi chú · Dùng để động viên người khác.