Kho từ › Collocations · set + … › set a timer

set a timer

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt hẹn giờ
UK /sɛt ə ˈtaɪmər/ · US /sɛt ə ˈtaɪmər/
to adjust a device to signal after a period
I will set a timer for 20 minutes.
→ Tôi sẽ đặt hẹn giờ trong 20 phút.
She set a timer to remind her to take a break.→ Cô ấy đã đặt hẹn giờ để nhắc nhở mình nghỉ ngơi.
Đồng nghĩa
set a countdown
Collocations
set a kitchen timerset a stopwatch
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thời gian trong bài viết.
Thường dùng trong nấu ăn hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...