Kho từ › Collocations · set + … › set a challenge

set a challenge

B1 phr. 📁 Collocations · set + … IELTS
đặt ra thử thách
UK /sɛt ə ˈtʃælɪndʒ/ · US /sɛt ə ˈtʃælɪndʒ/
to present a difficult task or problem to solve
Teachers often set a challenge for their students.
→ Giáo viên thường đặt ra thử thách cho học sinh.
He set a challenge to run a mile every day.→ Anh ấy đã đặt ra thử thách chạy một dặm mỗi ngày.
Đồng nghĩa
present a challenge
Collocations
set a difficult challengeset a personal challenge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thử thách trong bài viết.
Thường dùng trong học tập và thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...